Chọn kích thước thiệp cảm ơn theo bao bì và lượng nội dung: 90 × 54 mm, A7, A6, khổ vuông, QR, vùng an toàn và cách in mẫu.
So sánh postcard một mặt và hai mặt theo lượng nội dung, cách phát, vùng viết, QR, chi phí và bố cục để chọn đúng phương án trước khi in.
So sánh postcard giấy Couche và giấy mỹ thuật theo màu in, bề mặt, khả năng viết, ép kim, cán màng và tình huống sử dụng.
Kích thước postcard thường dùng gồm 100 × 150 mm, A6 và A5. So sánh công năng, bao chứa, lượng nội dung, giấy và cách thử khổ trước khi in.
Checklist báo giá vé, thẻ, phiếu: công năng, kích thước, số lượng từng mẫu, giấy, gia công, QR, barcode, serial, file dữ liệu và thời điểm cần hàng.
Phiếu bảo hành cần số serial khi phải đối chiếu từng phiếu với sản phẩm, giao dịch hoặc hồ sơ riêng. Hướng dẫn dữ liệu, QR, kiểm trùng và thử trước khi in.
Phiếu bảo hành nên có thông tin nhận diện sản phẩm, mốc thời gian, phạm vi, đơn vị chịu trách nhiệm và cách yêu cầu hỗ trợ; kèm checklist duyệt file.
So sánh thẻ tích điểm đóng dấu và tích ô theo tốc độ thao tác, khả năng kiểm soát, giấy, kích thước ô và cách thử trước khi in.
Các kích thước thẻ tích điểm thường dùng, cách chọn theo số ô, con dấu, ví đựng và checklist kiểm tra file ở tỷ lệ thật.
Chọn giấy cho thẻ tích điểm theo cách đóng dấu, viết tay hoặc quét QR; so sánh bề mặt giấy, cán màng, độ cứng và cách thử mẫu.
Hướng dẫn thiết kế vé xé cuống theo quy trình check-in: chia thân/cuống, đặt đường xé, serial/QR, vùng an toàn và kiểm tra bản mẫu.
QR trên vé mời cần được thiết kế theo quy trình check-in: chọn dữ liệu, vị trí, tương phản, kiểm tra bản in và phương án dự phòng.